Bản dịch của từ 骋巧 trong tiếng Việt
骋巧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | ch | eng | thanh hỏi |
骋巧 (Động từ)
【chéng qiǎo】
01
Thể hiện kỹ năng xuất sắc.
施展高超的技术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋巧
chěng
骋
qiǎo
巧
Các từ liên quan
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
- Các biến thể:
- 騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
- Hình thái radical:
- ⿰,马,甹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庱
悜
睈
騁
䩶
逞
徎
侱
裎
骁
骘
骠
驾
驻
骟
骇
骣
䯅
马
驶
驳
豻
陵
蚖
䒊
捜
勐
垶
眜
唅
埂
谄
蚞
驰骋
骋怀
骋目
纵横驰骋
驰骋疆场
