Bản dịch của từ 骋教 trong tiếng Việt

骋教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

骋教 (Động từ)

chěng jiào
01

Dạy dỗ, chỉ bảo

犹驰教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋教

chěng

jiào

Các từ liên quan

骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
教主
教义
教乘
教习
骋
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
Hình thái radical:
⿰,马,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép