Bản dịch của từ 骋目流眄 trong tiếng Việt

骋目流眄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

骋目流眄 (Tính từ)

chěng mù liú miǎn
01

Nhìn xa trông rộng; nhìn khắp mọi nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋目流眄

chěng

liú

miǎn

Các từ liên quan

骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
流丐
流丸
流丽
流习
眄伺
眄望
眄眄
眄眩
眄睐
骋
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
Hình thái radical:
⿰,马,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép