Bản dịch của từ 骋续 trong tiếng Việt

骋续

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

骋续 (Động từ)

chěng xù
01

Còn gọi là xây dựng sự nghiệp.

犹言建功立业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋续

chěng

Các từ liên quan

骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
骋
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
Hình thái radical:
⿰,马,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép