Bản dịch của từ 骋耆奔欲 trong tiếng Việt
骋耆奔欲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | ch | eng | thanh hỏi |
骋耆奔欲 (Tính từ)
【chěng qí bēn yù】
01
Theo đuổi dục vọng; chạy theo sở thích và dục vọng của mình
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋耆奔欲
chěng
骋
qí
耆
bēn
奔
yù
欲
Các từ liên quan
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
欲事
欲人勿知,莫若勿为
欲人勿闻,莫若勿言
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
- Các biến thể:
- 騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
- Hình thái radical:
- ⿰,马,甹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庱
悜
睈
騁
䩶
逞
徎
侱
裎
骁
骘
骠
驾
驻
骟
骇
骣
䯅
马
驶
驳
豻
陵
蚖
䒊
捜
勐
垶
眜
唅
埂
谄
蚞
驰骋
骋怀
骋目
纵横驰骋
驰骋疆场
