Bản dịch của từ 骋能 trong tiếng Việt

骋能

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

骋能 (Động từ)

chěng néng
01

Thích khoe khoang, thể hiện khả năng

2.犹逞能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phát huy khả năng, tài năng.

1.施展才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋能

chěng

néng

Các từ liên quan

骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
骋
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
Hình thái radical:
⿰,马,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép