Bản dịch của từ 骋辞 trong tiếng Việt

骋辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

骋辞 (Động từ)

chěng cí
01

Sử dụng ngôn ngữ một cách thoải mái, tự nhiên và đầy đủ.

2.谓自如地﹑尽情地运用言语文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói hoa mỹ, từ ngữ bóng bẩy

1.亦作“骋词”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋辞

chěng

Các từ liên quan

骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
骋
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
Hình thái radical:
⿰,马,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép