Bản dịch của từ 骋辩 trong tiếng Việt

骋辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

骋辩 (Động từ)

chěng biàn
01

Tranh luận, biện luận

2.纵横辩论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuyết phục, biện luận

1.亦作“骋辨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋辩

chěng

biàn

Các từ liên quan

骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
骋
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
Hình thái radical:
⿰,马,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép