Bản dịch của từ 骋逸 trong tiếng Việt
骋逸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | ch | eng | thanh hỏi |
骋逸 (Động từ)
【chěng yì】
01
Cưỡi ngựa, điều khiển ngựa tốt
驾御骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋逸
chěng
骋
yì
逸
Các từ liên quan
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
- Các biến thể:
- 騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
- Hình thái radical:
- ⿰,马,甹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庱
悜
睈
騁
䩶
逞
徎
侱
裎
骁
骘
骠
驾
驻
骟
骇
骣
䯅
马
驶
驳
豻
陵
蚖
䒊
捜
勐
垶
眜
唅
埂
谄
蚞
驰骋
骋怀
骋目
纵横驰骋
驰骋疆场
