Bản dịch của từ 骋骛 trong tiếng Việt
骋骛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěng | ㄔㄥˇ | ch | eng | thanh hỏi |
骋骛 (Động từ)
【chěng wù】
01
Chạy nhanh, phóng đi; tự do hoạt động.
1.驰骋;奔走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố gắng, nỗ lực
2.犹致力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骋骛
chěng
骋
wù
骛
Các từ liên quan
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
骛利
骛名
骛奇
骛扬
- Bính âm:
- 【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
- Các biến thể:
- 騁, 𩢆, 𩣁, 𩧢
- Hình thái radical:
- ⿰,马,甹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庱
悜
睈
騁
䩶
逞
徎
侱
裎
骁
骘
骠
驾
驻
骟
骇
骣
䯅
马
驶
驳
豻
陵
蚖
䒊
捜
勐
垶
眜
唅
埂
谄
蚞
驰骋
骋怀
骋目
纵横驰骋
驰骋疆场
