Bản dịch của từ 验到 trong tiếng Việt

验到

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验到 (Động từ)

yàn dào
01

Thanh tra, kiểm tra (thời Thanh: triều đình kiểm duyệt, thẩm tra nhân sự các tỉnh đến kinh)

清代吏部查验各省至京官员的年貌等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验到

yàn

dào

Các từ liên quan

验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép