Bản dịch của từ 验尸 trong tiếng Việt

验尸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验尸 (Động từ)

yàn shī
01

Khám xác; nghiệm thi; khám nghiệm tử thi (nhân viên tư pháp, khám nghiệm tử thi, để tìm ra nguyên nhân và quá trình của cái chết)

(司法人员) 检验人的尸体,追究死亡的原因和过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验尸

yàn

shī

Các từ liên quan

验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép