Bản dịch của từ 验左 trong tiếng Việt

验左

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验左 (Động từ)

yàn zuǒ
01

Bằng chứng, chứng cứ (tư liệu để kiểm chứng)

1.左验,证据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm chứng, xác nhận (chứng thực điều gì đó bằng lời nói hoặc hành động)

2.作证,证实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验左

yàn

zuǒ

Các từ liên quan

验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép