Bản dịch của từ 验布机 trong tiếng Việt
验布机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
验布机 (Danh từ)
【yàn bù jī】
01
Máy kiểm vải
验布机是服装行业生产前对棉、毛、麻、丝绸、化纤等特大幅面、双幅和单幅布进行检测的一套必备的专用设备。验布机自动完成记长和卷装整理工作,带有电子检疵装置,由计算机统计分析,协助验布操作并且打印输出。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验布机
yàn
验
bù
布
jī
机
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釅
灧
醼
敥
砚
咽
饜
豔
燄
鴳
㛪
艷
驰
驺
驯
骂
骃
骁
驮
骣
驳
骤
骇
骆
逍
粎
屒
埈
𠗝
脈
㛨
哥
㑨
浴
㳫
畜
经验
体验
测验
化验
实验
检验
考验
验证
试验
验收
