Bản dịch của từ 验拆 trong tiếng Việt

验拆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

验拆 (Cụm từ)

yàn chāi
01

检查拆看。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验拆

yàn

chāi

Các từ liên quan

验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
验
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
Hình thái radical:
⿰,马,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép