Bản dịch của từ 验明 trong tiếng Việt
验明
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
验明 (Động từ)
【yàn míng】
01
Để xác định
确定;识别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để xác minh (danh tính của ai đó, v.v.)
验证(某人的身份等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验明
yàn
验
míng
明
Các từ liên quan
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釅
灧
醼
敥
砚
咽
饜
豔
燄
鴳
㛪
艷
驰
驺
驯
骂
骃
骁
驮
骣
驳
骤
骇
骆
逍
粎
屒
埈
𠗝
脈
㛨
哥
㑨
浴
㳫
畜
经验
体验
测验
化验
实验
检验
考验
验证
试验
验收
