Bản dịch của từ 验看 trong tiếng Việt
验看
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
验看 (Danh từ)
【yàn kàn】
01
Xem xét, kiểm tra (nhìn, kiểm nghiệm để đánh giá)
1.察看;检验。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hình thức tuyển chọn, khảo sát công chức thời nhà Thanh: các quan do triều đình cử đến truyền gặp và xem xét tuổi sức, năng lực của viên chức trước khi được bổ nhiệm.
2.清朝铨选的一种制度。吏部所选的官员,先由特派的王公大臣传见,以考察其年力是否胜任。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验看
yàn
验
kàn
看
Các từ liên quan
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
看上
看不惯
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釅
灧
醼
敥
砚
咽
饜
豔
燄
鴳
㛪
艷
驰
驺
驯
骂
骃
骁
驮
骣
驳
骤
骇
骆
逍
粎
屒
埈
𠗝
脈
㛨
哥
㑨
浴
㳫
畜
经验
体验
测验
化验
实验
检验
考验
验证
试验
验收
