Bản dịch của từ 验票台 trong tiếng Việt
验票台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
验票台 (Danh từ)
【yàn piào tái】
01
Quầy kiểm tra vé; bảng kiểm tra vé
检票的地方,乘客在这里出示车票以便检查。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验票台
yàn
验
piào
票
tái
台
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釅
灧
醼
敥
砚
咽
饜
豔
燄
鴳
㛪
艷
驰
驺
驯
骂
骃
骁
驮
骣
驳
骤
骇
骆
逍
粎
屒
埈
𠗝
脈
㛨
哥
㑨
浴
㳫
畜
经验
体验
测验
化验
实验
检验
考验
验证
试验
验收
