Bản dịch của từ 验资 trong tiếng Việt
验资
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
验资 (Động từ)
【yàn zī】
01
Xác minh vốn
验资
Ví dụ
02
Xác nhận vốn đăng ký
注册资本证明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 验资
yàn
验
zī
资
Các từ liên quan
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
资世
资业
资东
资予
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 驗, 騐, 験, 𣄝, 𩤼, 𩥾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釅
灧
醼
敥
砚
咽
饜
豔
燄
鴳
㛪
艷
驰
驺
驯
骂
骃
骁
驮
骣
驳
骤
骇
骆
逍
粎
屒
埈
𠗝
脈
㛨
哥
㑨
浴
㳫
畜
经验
体验
测验
化验
实验
检验
考验
验证
试验
验收
