Bản dịch của từ 骍 trong tiếng Việt
骍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
骍 (Tính từ)
【xīng】
01
Màu lông đỏ (của bò, ngựa...)
牛马等毛皮红色
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TUYNH.TINH】
- Các biến thể:
- 騂, 𤛫, 𩤑, 𩥍
- Hình thái radical:
- ⿰,马,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
興
腥
惺
皨
鮏
謃
垶
篂
曐
猩
㙚
瑆
驰
骋
骐
骃
骤
驿
骣
骟
骥
骒
骞
骢
剕
唡
耄
𠉦
㤸
鸰
豹
栤
紙
桧
眠
毙
