Bản dịch của từ 骎 trong tiếng Việt
骎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
骎 (Danh từ)
【qīn】
01
Phi nước đại; tiến nhanh (ngựa)
骎骎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
- Các biến thể:
- 駸, 𩤨, 𩤿
- Hình thái radical:
- ⿰,马,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兓
誛
嵰
駸
親
媇
嵚
綅
欽
钦
侵
㓎
骙
骂
䯄
骔
骏
驴
骞
驳
骚
骋
驾
骓
㸡
啊
悖
牶
哨
宮
欰
袛
莶
宼
崃
珗
骎骎
