Bản dịch của từ 骏命 trong tiếng Việt

骏命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

骏命 (Danh từ)

jùn mìng
01

Mệnh lệnh lớn (của trời hoặc hoàng đế); mệnh trời, chỉ dụ trọng đại

大命。指上天或帝王的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏命

jùn

mìng

Các từ liên quan

骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
骏
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
駿
Hình thái radical:
⿰,马,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép