Bản dịch của từ 骏壮 trong tiếng Việt

骏壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

骏壮 (Tính từ)

jùn zhuàng
01

Khoẻ mạnh, rắn chắc; sức khoẻ cường tráng (từ Hán cổ, giống “强壮”/“健壮”)

犹强壮。骏,通“峻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏壮

jùn

zhuàng

Các từ liên quan

骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
骏
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
駿
Hình thái radical:
⿰,马,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép