Bản dịch của từ 骏民 trong tiếng Việt

骏民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

骏民 (Danh từ)

jùn mín
01

Người hiền tài, bậc anh tài; người tài trí kiệt xuất (chữ = ”, nghĩa là tuấn tú, tài giỏi)

贤人,才智杰出的人。骏,通“俊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏民

jùn

mín

Các từ liên quan

骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
民丁
民下
民不堪命
骏
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
駿
Hình thái radical:
⿰,马,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép