Bản dịch của từ 骏波虎浪 trong tiếng Việt

骏波虎浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

骏波虎浪 (Tính từ)

jùn bō hǔ làng
01

Mô tả sóng lớn dữ dội, cuồn cuộn như ngựa hùng và hổ, nghĩa là làn sóng ồ ạt, hung vĩ

形容迅猛汹涌的波浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏波虎浪

jùn

làng

Các từ liên quan

骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
虎丘
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
骏
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
駿
Hình thái radical:
⿰,马,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép