Bản dịch của từ 骏珍 trong tiếng Việt
骏珍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
骏珍 (Danh từ)
【jùn zhēn】
01
Ngựa tốt, ngựa phi mã; chỉ loại mã lực tốt (Hán-Việt: tuấn trân/tuấn珍)
指良马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏珍
jùn
骏
zhēn
珍
Các từ liên quan
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,马,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵕
葰
隽
陖
䜭
攈
箘
㻒
㽙
㴫
竣
㑺
骍
骀
骁
驽
骜
骂
驼
骡
䯅
骕
骧
驰
盐
㣢
倥
娳
舰
䇇
𠅗
𠉯
栚
莥
㳫
䑚
骏马
八骏
宝骏
宫崎骏
