Bản dịch của từ 骏节 trong tiếng Việt
骏节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
骏节 (Danh từ)
【jùn jié】
01
Lễ hội lớn, lễ hội lớn hoặc chương trình quan trọng (thời xưa, nó chủ yếu đề cập đến những lễ hội lớn hoặc nghi lễ quan trọng)
大节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏节
jùn
骏
jié
节
Các từ liên quan
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,马,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵕
葰
隽
陖
䜭
攈
箘
㻒
㽙
㴫
竣
㑺
骍
骀
骁
驽
骜
骂
驼
骡
䯅
骕
骧
驰
盐
㣢
倥
娳
舰
䇇
𠅗
𠉯
栚
莥
㳫
䑚
骏马
八骏
宝骏
宫崎骏
