Bản dịch của từ 骏远 trong tiếng Việt

骏远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

骏远 (Tính từ)

jùn yuǎn
01

Cao rộng, cao xa; chỉ tầm vóc, chí hướng rộng lớn (Hán-Việt: 'tuấn' + 'viễn' liên tưởng đến tầm cao, sự vươn xa)

犹远大,高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏远

jùn

yuǎn

Các từ liên quan

骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
远世
远业
远东
远中
骏
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
駿
Hình thái radical:
⿰,马,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép