Bản dịch của từ 骏马换倾城 trong tiếng Việt
骏马换倾城
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
骏马换倾城 (Thành ngữ)
【jùn mǎ huàn qīng chéng】
01
见“骏马换小妾”。指用财物或显示身份来换取女人、地位或享乐;侧重以物换情或用物质换取人际关系(含贬义)。
见“骏马换小妾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏马换倾城
jùn
骏
mǎ
马
huàn
换
qīng
倾
chéng
城
Các từ liên quan
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,马,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵕
葰
隽
陖
䜭
攈
箘
㻒
㽙
㴫
竣
㑺
骍
骀
骁
驽
骜
骂
驼
骡
䯅
骕
骧
驰
盐
㣢
倥
娳
舰
䇇
𠅗
𠉯
栚
莥
㳫
䑚
骏马
八骏
宝骏
宫崎骏
