Bản dịch của từ 骏马换小妾 trong tiếng Việt
骏马换小妾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
骏马换小妾 (Thành ngữ)
【jùn mǎ huàn xiǎo qiè】
01
Dùng ngựa đẹp để đổi lấy cô gái trẻ (ám chỉ phong lưu, phóng đãng, sẵn sàng lấy của đổi người hoặc coi người như đồ đổi được).
《乐府诗集.杂曲歌辞十三.爱妾换马》郭茂倩题解引《乐府解题》:“《爱妾换马》,旧说淮南王所作,疑淮南王即刘安也。古辞今不传。”唐李冗《独异志》卷中:“后魏曹彰,性倜傥,偶逢骏马,爱之,其主所惜也。彰白:‘余有美妾可换,唯君所选。’马主因指一妓,彰逐换之。”后以“骏马换小妾”﹑“骏马换倾城”形容人的风流豪放。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏马换小妾
jùn
骏
mǎ
马
huàn
换
xiǎo
小
qiè
妾
Các từ liên quan
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,马,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵕
葰
隽
陖
䜭
攈
箘
㻒
㽙
㴫
竣
㑺
骍
骀
骁
驽
骜
骂
驼
骡
䯅
骕
骧
驰
盐
㣢
倥
娳
舰
䇇
𠅗
𠉯
栚
莥
㳫
䑚
骏马
八骏
宝骏
宫崎骏
