Bản dịch của từ 骏骨牵盐 trong tiếng Việt
骏骨牵盐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
骏骨牵盐 (Tính từ)
【jùn gǔ qiān yán】
01
Tài năng bị kìm hãm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骏骨牵盐
jùn
骏
gǔ
骨
qiān
牵
yán
盐
Các từ liên quan
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 駿
- Hình thái radical:
- ⿰,马,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵕
葰
隽
陖
䜭
攈
箘
㻒
㽙
㴫
竣
㑺
骍
骀
骁
驽
骜
骂
驼
骡
䯅
骕
骧
驰
盐
㣢
倥
娳
舰
䇇
𠅗
𠉯
栚
莥
㳫
䑚
骏马
八骏
宝骏
宫崎骏
