Bản dịch của từ 骐馵 trong tiếng Việt
骐馵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骐馵 (Danh từ)
【qí zhù】
01
Một loại ngựa có thân có vằn xanh đen và chân trái màu trắng (mô tả màu sắc đặc biệt của con ngựa).
身有青黑斑纹而左足白的马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骐馵
qí
骐
zhù
馵
Các từ liên quan
骐雄
骐驎
骐驎竭
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 騏, 騹, 䭶, 䭼, 𩥕
- Hình thái radical:
- ⿰,马,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶞
齐
䑴
綥
螧
䕤
艩
斉
蕲
掑
簯
蠐
骖
骀
骙
骓
骆
骜
驺
驶
骇
骦
骠
驽
萖
絀
埣
皑
鸿
涯
悺
䓚
晘
梒
康
婩
骐骥
骐麟
