Bản dịch của từ 骐驎竭 trong tiếng Việt
骐驎竭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骐驎竭 (Danh từ)
【qí lín jié】
01
Một thứ thuốc bột làm từ nhựa cây (còn gọi là huyết kiệt), nhựa cây giống máu khô, màu vàng pha đỏ, vị hơi mặn ngọt; dùng làm dược liệu nghiền bào chế thuốc.
药名。又名血竭。麒麟竭木的树脂,状如干血,色黄而赤,味微咸甘,似栀子气。可研作粉,入丸散中用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骐驎竭
qí
骐
lín
驎
jié
竭
Các từ liên quan
骐雄
骐馵
骐驎
驎台
驎虞
驎驹
驎骥
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 騏, 騹, 䭶, 䭼, 𩥕
- Hình thái radical:
- ⿰,马,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶞
齐
䑴
綥
螧
䕤
艩
斉
蕲
掑
簯
蠐
骖
骀
骙
骓
骆
骜
驺
驶
骇
骦
骠
驽
萖
絀
埣
皑
鸿
涯
悺
䓚
晘
梒
康
婩
骐骥
骐麟
