Bản dịch của từ 骑上老虎 trong tiếng Việt

骑上老虎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑上老虎 (Thành ngữ)

qí shàng láo hǔ
01

陷入进退两难的境地已经开始做了却难以停止或收手(=骑虎难下

犹言骑虎难下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑上老虎

shàng

lǎo

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑两头马
骑乘
骑云
骑京鱼
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép