Bản dịch của từ 骑京鱼 trong tiếng Việt

骑京鱼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑京鱼 (Thành ngữ)

qí jīng yú
01

骑鲸”:比喻像骑在巨兽上形容其势力大或处于优势地位也可指惊险刺激的行动)。

见“骑鲸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑京鱼

jīng

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
京丘
京九铁路
京二胡
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép