Bản dịch của từ 骑凤 trong tiếng Việt
骑凤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑凤 (Thành ngữ)
【qí fèng】
01
Chỉ chuyện thần thoại: cưỡi phượng (phượng hoàng) bay đi — từ tích xưa (một cặp vợ chồng lên phượng bay đi); thường dùng theo nghĩa ẩn dụ về cùng người mình yêu rời đi, hoặc thăng hoa, siêu thoát
指弄玉﹑箫史乘凤事。传说春秋时秦有箫史善吹箫,穆公女弄玉慕之,穆公遂以女妻之。史教玉吹箫作凤凰声,后凤凰飞止其家,夫妻俱乘凤凰飞去。见汉刘向《列仙传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑凤
qí
骑
fèng
凤
Các từ liên quan
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
䡋
蜞
蕲
颀
頎
䉻
隑
祺
騎
骐
㟚
驻
驸
骄
骙
骡
马
䯃
骔
䯄
驯
骂
骖
梨
跀
掆
惘
梌
菥
谖
訰
捵
㡎
淺
萨
骑车
骑马
骑行
好骑
骑士
骑楼
坐骑
骑兵
骑缝
骑驴
