Bản dịch của từ 骑射 trong tiếng Việt
骑射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑射 (Danh từ)
【qí shè】
01
Cưỡi và bắn súng
骑射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắn cung khi cưỡi ngựa
马术射箭
Ví dụ
03
Kỵ xạ; cưỡi ngựa bắn cung
骑马射箭是一种古老的军事技能,通常用于战斗和狩猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑射
qí
骑
shè
射
Các từ liên quan
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
䡋
蜞
蕲
颀
頎
䉻
隑
祺
騎
骐
㟚
驻
驸
骄
骙
骡
马
䯃
骔
䯄
驯
骂
骖
梨
跀
掆
惘
梌
菥
谖
訰
捵
㡎
淺
萨
骑车
骑马
骑行
好骑
骑士
骑楼
坐骑
骑兵
骑缝
骑驴
