Bản dịch của từ 骑气 trong tiếng Việt
骑气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑气 (Động từ)
【qí qì】
01
Mây khí như đội kỵ binh; làn mây/khí tượng trông giống hàng kỵ binh (thuật ngữ mô tả hình thái mây)
1.如骑兵阵的云气。
Ví dụ
02
Cưỡi (mây) bay lên; theo luồng khí mây mà bay (thần thoại, văn ngôn)
2.谓乘云气飞行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑气
qí
骑
qì
气
Các từ liên quan
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
䡋
蜞
蕲
颀
頎
䉻
隑
祺
騎
骐
㟚
驻
驸
骄
骙
骡
马
䯃
骔
䯄
驯
骂
骖
梨
跀
掆
惘
梌
菥
谖
訰
捵
㡎
淺
萨
骑车
骑马
骑行
好骑
骑士
骑楼
坐骑
骑兵
骑缝
骑驴
