Bản dịch của từ 骑火茶 trong tiếng Việt

骑火茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑火茶 (Danh từ)

qí huǒ chá
01

Tên một loại trà (在清明前后采制的茶叶),即春茶采制时间在清明前后

茶名。清明前后采制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑火茶

huǒ

chá

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép