Bản dịch của từ 骑牛读汉书 trong tiếng Việt
骑牛读汉书
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑牛读汉书 (Thành ngữ)
【qí niú dú hàn shū】
01
Miêu tả chăm chỉ khổ công học hành; vừa làm việc vừa tranh thủ đọc sách (nghĩa bóng: cần cù học tập).
形容刻苦攻读。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑牛读汉书
qí
骑
niú
牛
dú
读
hàn
汉
shū
书
Các từ liên quan
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
读万卷书,行万里路
读为
读书
汉中
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
䡋
蜞
蕲
颀
頎
䉻
隑
祺
騎
骐
㟚
驻
驸
骄
骙
骡
马
䯃
骔
䯄
驯
骂
骖
梨
跀
掆
惘
梌
菥
谖
訰
捵
㡎
淺
萨
骑车
骑马
骑行
好骑
骑士
骑楼
坐骑
骑兵
骑缝
骑驴
