Bản dịch của từ 骑箕 trong tiếng Việt
骑箕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑箕 (Danh từ)
【qí jī】
01
Xem mục “骑箕尾” — từ cổ, liên quan hành động hoặc trạng thái trong cụm thành ngữ; thường không dùng độc lập. (tham khảo: nằm/đuôi theo sau như ‘cưỡi đuôi’.)
见“骑箕尾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑箕
qí
骑
jī
箕
Các từ liên quan
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
箕会
箕伯
箕倨
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
䡋
蜞
蕲
颀
頎
䉻
隑
祺
騎
骐
㟚
驻
驸
骄
骙
骡
马
䯃
骔
䯄
驯
骂
骖
梨
跀
掆
惘
梌
菥
谖
訰
捵
㡎
淺
萨
骑车
骑马
骑行
好骑
骑士
骑楼
坐骑
骑兵
骑缝
骑驴
