Bản dịch của từ 骑箕尾 trong tiếng Việt
骑箕尾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑箕尾 (Động từ)
Cưỡi (hình ảnh ẩn dụ: dựa vào, ngồi trên/phụ thuộc một vật gì đó) — chú thích: cổ ngữ, cũng viết là “骑箕翼”或“骑箕”, ít dùng
1.亦作“骑箕翼”。亦作“骑箕”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lên trời, hóa thành tiên/phi hành (chỉ việc thần hóa, thăng thiên hoặc du ngoạn tiên giới — theo tích truyện cổ), thường dùng theo nghĩa văn văn cảnh “du ngoạn tiên cảnh”
2.《庄子.大宗师》:“傅说得之,以相武丁,奄有天下,乘东维,骑箕尾,而比于列星。”傅说一星,在箕星尾星之间,相传为傅说死后升天而化。后因以指游仙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bất tử, thần thánh (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ những vị thần bất tử du hành trên đuôi của Jiwei)
3.指仙家。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn dụ cho sự tăng nhanh, tăng thẳng (tăng cao, tăng cao)
4.谓青云直上,高升。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chết; qua đời (cách nói cổ, ẩn dụ)
5.指去世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑箕尾
qí
骑
jī
箕
wěi
尾
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
