Bản dịch của từ 骑驴吟灞上 trong tiếng Việt

骑驴吟灞上

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑驴吟灞上 (Thành ngữ)

qí lǘ yín bà shàng
01

取自苦吟典故比喻边走边吟随手索句以自娱或为应景也指为凑诗句而随口索取句子含自嘲苦吟之意)。可联想为骑驴边走边吟诗”。

用为苦吟的典故。同“骑驴索句”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑驴吟灞上

yín

shàng

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
灞上
灞亭
灞桥
灞池
灞浐
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép