Bản dịch của từ 骑鲸客 trong tiếng Việt
骑鲸客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
骑鲸客 (Danh từ)
【qí jīng kè】
01
Danh xưng cổ: tên người (có dạng viết khác là “骑鲸李”) — một tên tự/hiệu trong văn liệu cổ; không phải từ thông dụng
1.亦作“骑鲸李”。
Ví dụ
02
Biệt hiệu chỉ nhà thơ Lý Bạch (李白) — hình ảnh lãng tử cưỡi cá voi, tượng trưng cho phong cách phiêu bồng, hào sảng
2.指李白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑鲸客
qí
骑
jīng
鲸
kè
客
Các từ liên quan
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 騎
- Hình thái radical:
- ⿰,马,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
䡋
蜞
蕲
颀
頎
䉻
隑
祺
騎
骐
㟚
驻
驸
骄
骙
骡
马
䯃
骔
䯄
驯
骂
骖
梨
跀
掆
惘
梌
菥
谖
訰
捵
㡎
淺
萨
骑车
骑马
骑行
好骑
骑士
骑楼
坐骑
骑兵
骑缝
骑驴
