Bản dịch của từ 骑鹤上扬 trong tiếng Việt

骑鹤上扬

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑鹤上扬 (Thành ngữ)

qí hè shàng yáng
01

比喻妄想兼得多种好处做官发财成仙等),或形容贪婪好高骛远的幻想也作骑鹤上扬州”。(形象骑着仙鹤直上扬州想一举全得

比喻欲集做官、发财、成仙于一身,或形容贪婪、妄想。同“骑鹤上扬州”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑鹤上扬

shàng

yáng

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
鹤乘轩
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
扬一益二
扬举
扬休
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép