Bản dịch của từ 骑鹤上维扬 trong tiếng Việt

骑鹤上维扬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑鹤上维扬 (Tính từ)

qí hè shàng wéi yáng
01

Cưỡi hạc lên Dương Châu; muốn có nhiều thứ cùng lúc hoặc tham lam viển vông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑鹤上维扬

shàng

wéi

yáng

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
鹤乘轩
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
扬一益二
扬举
扬休
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép