Bản dịch của từ 骑鹤更扬州 trong tiếng Việt

骑鹤更扬州

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

骑鹤更扬州 (Thành ngữ)

qí hè gēng yáng zhōu
01

Cùng nghĩa với “骑鹤上扬州”:喻指离去远游或飘然离世常带有超然飘逸的意味)。可联想为骑仙鹤去远方/升天”。

同“骑鹤上扬州”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骑鹤更扬州

gèng

yáng

zhōu

Các từ liên quan

骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
鹤乘轩
更为
更事
扬一益二
扬举
扬休
州乡
州人
州伯
州倅
州党
骑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép