Bản dịch của từ 骓马 trong tiếng Việt
骓马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
骓马 (Danh từ)
【zhuī mǎ】
01
Tên một con ngựa (loại ngựa nổi tiếng) — chỉ con ngựa mà Tượng Vũ (项羽) đã cưỡi; có tính chất chỉ loài/đặc hiệu (danh từ riêng về ngựa).
指项羽所乘的马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骓马
zhuī
骓
mǎ
马
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
