Bản dịch của từ 骗赖 trong tiếng Việt

骗赖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋpianthanh huyền

骗赖 (Động từ)

piàn lài
01

Lừa dối, vu cáo, đổ tội (bất công để trốn tránh trách nhiệm hoặc chiếm lợi). Gợi nhớ Hán-Việt: (phiếm: lừa) + (lại: trốn tránh, dựa dẫm).

欺骗诬赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骗赖

piàn

lài

Các từ liên quan

骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
骗
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【BIỂN】
Các biến thể:
騙, 𩤬
Hình thái radical:
⿰,马,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép