Bản dịch của từ 骘 trong tiếng Việt
骘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
骘 (Động từ)
【zhì】
01
Sắp đặt; định
安排;定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 騭, 隲, 𨽥
- Hình thái radical:
- ⿱,陟,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨一丨一丨ノノフフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛿
铚
郅
智
偫
䉜
徏
栉
觗
㕄
儨
䐭
驱
驰
马
驯
驲
骃
驿
骍
䯃
驳
骂
骟
渞
睍
椣
㴦
廄
葢
㟮
㥧
晱
椃
軻
媄
阴骘
评骘
